Bảng giá Thăm dò chức năng
| Tên cận lâm sàng | Đơn giá | Giá dịch vụ | Ghi chú |
| Đo phế dung kế - Spirometry (FVC, SVC, TLC) | 729,000 | 729,000 | |
| Đo chức năng hô hấp | 90,000 | 123,000 | |
| Thăm dò các dung tích phổi | 157,000 | 157,000 | |
| Đo chức năng hô hấp | 90,000 | 90,000 | |
| Thăm dò các dung tích phổi | 157,000 | 157,000 | |
| Đo chức năng hô hấp | 20,000 | 20,000 | |
| Ống thở hô hấp ký | 31,000 | 31,000 | BHYT không thanh |
| Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên | 0 | 0 | |
| Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới | 0 | 0 | |
| Đo điện thế kích thích bằng điện cơ [cảm giác] | 0 | 0 | |
| Ghi điện não thường quy | 60,000 | 80,000 | |
| Ghi điện não đồ thông thường | 60,000 | 60,000 | |
| Ghi điện não đồ vi tính | 60,000 | 60,000 | |
| Điện não đồ (EEG) | 51,000 | 80,000 | |
| Thử nghiệm dung nạp Carbonhydrate (glucoza, fructoza, galactoza, lactoza) | 26,000 | 26,000 | |
|