Bảng giá Chẩn đoán hình ảnh
| Tên cận lâm sàng | Đơn giá | Giá dịch vụ | Ghi chú |
| Nội soi ổ bụng | 684,000 | 684,000 | |
| Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết) | 739,000 | 739,000 | |
| CLO - Test | 30,000 | 30,000 | BHYT không thanh |
| Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết | 126,000 | 200,000 | |
| CLO - Test | 30,000 | 30,000 | BHYT không thanh |
| Soi thực quản - dạ dày gắp giun | 250,000 | 0 | |
| Soi trực tràng + tiêm | 150,000 | 225,000 | |
| Soi dạ dày + tiêm hoặc kẹp cầm máu | 250,000 | 350,000 | |
| Lấy dị vật tiêu hóa qua nội soi | 1,000,000 | 1,200,000 | |
| Nội soi đại tràng | 150,000 | 225,000 | |
| Soi thực quản - dạ dày gắp giun | 250,000 | 350,000 | |
| Soi bàng quang không sinh thiết | 0 | 500,000 | BHYT không thanh |
| Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết | 157,000 | 157,000 | |
| Nội soi trực thàng ống mềm không sinh thiết | 90,000 | 90,000 | |
| Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | 102,000 | 102,000 | |
|