Bảng giá Công khám
| Tên cận lâm sàng | Đơn giá | Giá dịch vụ | Ghi chú |
| Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể XN, XQ, trừ BV chuyên khoa)- 2 tờ | 100,000 | 100,000 | BHYT không thanh |
| Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động | 300,000 | 300,000 | BHYT không thanh |
| Khám sức khỏe Lái xe | 180,000 | 180,000 | BHYT không thanh |
| Công khám Thu phí | 10,000 | 80,000 | BHYT không thanh |
| Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội khoa | 200,000 | 200,000 | |
| Khám sức khỏe Sổ Hồng (làm thêm 1 bộ) | 50,000 | 50,000 | BHYT không thanh |
| Khám Nhi | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Da liễu | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Nội tiết | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Y học cổ truyền | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Ngoại tổng hợp | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Bỏng | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Phụ sản | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Mắt | 10,000 | 70,000 | |
| Khám Tai Mũi Họng | 10,000 | 70,000 | |
|