Bảng giá Xét Nghiệm
| Tên cận lâm sàng | Đơn giá | Giá dịch vụ | Ghi chú |
| Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | 35,000 | 35,000 | |
| IgG | 60,000 | 80,000 | |
| Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | 35,000 | 55,000 | |
| Huyết đồ (sử dụng máy đếm tự động) | 60,000 | 60,000 | |
| Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) | 11,000 | 11,000 | |
| IgM | 60,000 | 60,000 | |
| Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 55,000 | 55,000 | |
| Máu lắng (bằng máy tự động) | 30,000 | 40,000 | |
| Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 20,000 | 20,000 | |
| Định nhóm máu tại giường | 29,000 | 35,000 | |
| Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | 42,000 | 49,000 | BHYT không thanh |
| Sức bền thẩm thấu hồng cầu | 33,000 | 33,000 | |
| Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | 34,000 | 34,000 | |
| Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | 27,000 | 27,000 | |
| Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 27,000 | 32,000 | |
|